
Viết chữ về nghề nghiệp cơ bản
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về nghề nghiệp cơ bản.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện viết 5 chữ Hán đơn căn bản thuộc chủ đề nghề nghiệp trong HSK1. Hãy nắm vững nét chữ và bộ thủ để viết chính xác.
Chữ cần học
老 (lǎo) — Già, lão (trong thầy giáo)
Chữ gồm bộ Lão 耂 ở trên tượng hình người già chống gậy và nét 匕 ở dưới.
师 (shī) — Thầy, thợ
Bên trái gồm 2 nét dựng đứng (sổ phẩy và sổ), bên phải là bộ Cân 巾.
学 (xué) — Học
Phía trên là ba nét chấm phẩy (đầu chữ học), phía dưới là bộ Tử 子 nghĩa là đứa trẻ.
生 (shēng) — Sinh, học sinh
Tượng hình mầm cây đang sinh trưởng đâm chồi lên khỏi mặt đất với 5 nét.
医 (yī) — Y, bác sĩ
Bộ Phương 匚 bao bọc bên ngoài chữ Thỉ 矢 mang nghĩa mũi tên ở bên trong.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kính
“老王是我的朋友。”
giáo viên; sư phụ; chuyên gia
học; học tập; bắt chước
“我在学中文。”
được sinh; sinh ra; cuộc sống
“他生在中国。”
y học; y tế; bác sĩ
Hãy viết chữ Hán có pinyin là "lǎo" (nghĩa là già, lão trong từ thầy giáo):
Đang tải nét…
Hãy viết chữ Hán có pinyin là "shī" (nghĩa là thầy/thợ):
Đang tải nét…
Hãy viết chữ Hán có pinyin là "xué" (nghĩa là học):
Đang tải nét…
Hãy viết chữ Hán có pinyin là "shēng" (nghĩa là sinh/học sinh):
Đang tải nét…
Hãy viết chữ Hán có pinyin là "yī" (nghĩa là y/bác sĩ):
Đang tải nét…
