
Gọi điện hẹn gặp
Luyện nói 4 câu gọi điện hẹn giờ, chỗ gặp và xác nhận lại.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gọi điện thoại cho thầy Vương vào buổi tối để hỏi bài và hẹn gặp thầy vào ngày mai. Bài học này giúp bạn rèn luyện phản xạ nghe - gọi điện thoại, cách hỏi giờ, thương lượng địa điểm gặp mặt và nói lời tạm biệt tự nhiên bằng tiếng Trung chuẩn HSK1.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
ngày mai
“明天见!”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
gặp mặt; gặp nhau
“我们见面吧。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
chữ Hán; lượng từ: 个 (gè); Nhật: kanji
“我不认识这个汉字。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
Hỏi người nghe mấy giờ thì hai người gặp nhau.
Câu mẫu: 我们几点见面? (Wǒmen jǐ diǎn jiànmiàn?) — Chúng ta mấy giờ gặp nhau?
Hỏi người nghe về địa điểm hai người sẽ gặp mặt.
Câu mẫu: 我们在哪儿见? (Wǒmen zài nǎr jiàn?) — Chúng ta gặp nhau ở đâu?
Xác nhận hẹn gặp đối phương vào lúc mười giờ sáng ngày mai.
Câu mẫu: 明天上午十点见。 (Míngtiān shàngwǔ shí diǎn jiàn.) — Mười giờ sáng mai gặp nhé.
Đồng ý và nói lời chào tạm biệt trước khi cúp máy.
Câu mẫu: 好的,再见! (Hǎo de, zàijiàn!) — Được rồi, tạm biệt!
