
Xin phép thầy giáo về sớm
Luyện nói trình bày lý do bận việc và xin phép giáo viên về sớm.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách xin phép thầy giáo cho về sớm bằng tiếng Trung HSK1. Hãy chú ý cách dùng từ lịch sự khi trao đổi với giáo viên.
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
“他是北京人。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
trên đường; trên đường; đang đi
“我在路上看书。”
phút
“等我五分钟。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
phải làm sao đây
“下雨了,怎么办?”
Nói với thầy giáo hôm nay bạn có việc bận
Câu mẫu: 老师,我今天有事。 (Lǎoshī, wǒ jīntiān yǒu shì.) — Thầy ơi, hôm nay em có việc.
Hỏi xin phép liệu bạn có thể đi trước/về trước không
Câu mẫu: 我可以先走吗? (Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?) — Em có thể về trước không?
Nói mong muốn được về sớm 10 phút
Câu mẫu: 我想早走十分钟。 (Wǒ xiǎng zǎo zǒu shí fēnzhōng.) — Em muốn về sớm mười phút.
Chào tạm biệt thầy giáo
Câu mẫu: 老师再见。 (Lǎoshī zàijiàn.) — Chào thầy ạ.
