
Hỏi sở thích ăn uống
Luyện nói hỏi món ăn yêu thích và lý do thích.
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh đang rủ nhau đi ăn trưa. Bạn hãy đóng vai để luyện hỏi đáp về sở thích ăn uống và giải thích lý do nhé.
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
dùng bữa; ăn; kiếm sống
“我们吃饭吧。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
nhà hàng; khách sạn; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“饭店在前面。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
(cơm) đã nấu
“我吃米饭。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
sủi cảo
“妈妈今天做了饺子。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Hỏi bạn muốn đi đâu ăn cơm.
Câu mẫu: 去哪儿吃饭? (Qù nǎr chīfàn?) — Đi đâu ăn cơm?
Hỏi bạn thích ăn món gì.
Câu mẫu: 你喜欢吃什么? (Nǐ xǐhuan chī shénme?) — Bạn thích ăn gì?
Nói bạn thích món ăn Trung Quốc.
Câu mẫu: 我喜欢吃中国菜。 (Wǒ xǐhuan chī Zhōngguó cài.) — Tôi thích ăn món Trung Quốc.
Giải thích lý do vì món đó ngon.
Câu mẫu: 因为很好吃。 (Yīnwèi hěn hǎochī.) — Bởi vì rất ngon.
