
Hỏi nhà bạn ở đâu
Luyện nói cách hỏi nơi ở và trả lời cự ly gần xa đơn giản.
Giới thiệu
Thầy Vương gặp Đại Vệ ở văn phòng và hỏi thăm chỗ ở hiện tại của bạn. Bạn sẽ luyện nói cách hỏi và trả lời về nơi ở cũng như khoảng cách gần xa.
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
đi bộ; đi bằng chân
“我喜欢走路。”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
xin mời ngồi
“老师说请坐。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở đó; nơi đó
“我不去那里。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
Hỏi đối phương đang sống ở đâu
Câu mẫu: 你住在哪里? (nǐ zhù zài nǎ lǐ?) — Bạn sống ở đâu?
Nói bạn sống ở phía trước trường học
Câu mẫu: 我住学校前面。 (wǒ zhù xué xiào qián mian.) — Tôi sống ở phía trước trường học.
Nói khoảng cách từ đây không xa
Câu mẫu: 离这里不远。 (lí zhè lǐ bù yuǎn.) — Cách đây không xa.
Nói bạn đi bộ đến
Câu mẫu: 我走路来。 (wǒ zǒu lù lái.) — Tôi đi bộ đến.
