
Đi taxi đến ga tàu
Luyện nói nói điểm đến khi đi xe taxi
Giới thiệu
Đại Vệ vừa bước lên xe taxi. Bạn hãy cùng Đại Vệ luyện nói cách nói địa điểm muốn đến và hỏi thời gian di chuyển nhé!
nhà ga
“火车站很大。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
thời tiết
“今天天气很好。”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
phút
“等我五分钟。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
Nói với tài xế bạn muốn đi ga tàu hỏa
Câu mẫu: 我想去火车站。 (Wǒ xiǎng qù huǒchēzhàn.) — Tôi muốn đi ga tàu hỏa.
Nói rõ điểm đến là ga tàu hỏa ở phía trước
Câu mẫu: 去前面的火车站。 (Qù qiánmian de huǒchēzhàn.) — Đi ga tàu hỏa ở phía trước.
Hỏi tài xế đi mất bao lâu thì tới nơi
Câu mẫu: 多长时间能到? (Duō cháng shíjiān néng dào?) — Bao lâu có thể đến nơi?
Nói khoảng hai mươi phút là có thể tới nơi
Câu mẫu: 二十分钟能到。 (Èrshí fēnzhōng néng dào.) — Hai mươi phút có thể đến nơi.
