
Mời bạn uống nước
Luyện nói mời bạn uống nước và hỏi thích uống gì.
Giới thiệu
Tình huống: 王老师 đến nhà 小美 chơi. 小美 muốn mời thầy uống nước và hỏi thầy thích uống gì.
Mục tiêu luyện nói: Biết cách mời khách uống nước, hỏi sở thích và đáp lại lời mời một cách tự nhiên.
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
xin mời ngồi
“老师说请坐。”
"mời vào"
“老师说请进。”
xinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
Hỏi khách muốn uống gì khi họ vừa ngồi xuống.
Câu mẫu: 你想喝什么? (Nǐ xiǎng hē shénme?) — Bạn muốn uống gì?
Giới thiệu cho khách biết nhà bạn có hai loại đồ uống.
Câu mẫu: 我家有茶,也有水。 (Wǒ jiā yǒu chá, yě yǒu shuǐ.) — Nhà tôi có trà, cũng có nước lọc.
Nhận lời mời và chọn đồ uống bạn thích.
Câu mẫu: 我想喝茶,谢谢。 (Wǒ xiǎng hē chá, xièxie.) — Tôi muốn uống trà, cảm ơn.
Mời khách ngồi và mời khách dùng trà.
Câu mẫu: 请坐,请喝茶。 (Qǐng zuò, qǐng hē chá.) — Mời ngồi, mời uống trà.
