
Hỏi phòng học ở đâu
Luyện nói hỏi vị trí phòng học và cảm ơn khi được chỉ.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ là học sinh mới, chưa biết lớp học của mình ở đâu nên gặp thầy Vương để hỏi đường. Bài học giúp bạn luyện cách chào hỏi lễ phép, dùng '在哪儿' để hỏi vị trí và '这儿' để chỉ nơi chốn.
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
ở đây
“这儿有很多人。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
phòng; lượng từ: 间 (jiān), 个 (gè)
“这个房间很大。”
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
“请问,你叫什么名字?”
Hỏi vị trí của lớp một
Câu mẫu: 一班在哪儿? (yī bān zài nǎr?) — Lớp một ở đâu?
Nói rằng lớp một không ở chỗ này
Câu mẫu: 一班不在这儿。 (yī bān bù zài zhèr.) — Lớp một không ở đây.
Thắc mắc hỏi tiếp xem nơi đó ở đâu
Câu mẫu: 那在哪儿呢? (nà zài nǎr ne?) — Thế ở đâu vậy?
Nói lời cảm ơn thầy giáo
Câu mẫu: 谢谢老师! (xièxie lǎoshī!) — Cảm ơn thầy ạ!
