
Nhắc bạn không quên đồ khi ra về
Luyện nói nhắc nhở bạn cùng lớp kiểm tra đồ đạc trước khi rời phòng.
Giới thiệu
Tan học, Cao Tiểu Minh thấy Đại Vệ sắp về nhưng còn để quên đồ trên bàn. Hãy cùng luyện tập hội thoại nhắc nhở bạn bè kiểm tra sách vở, điện thoại trước khi rời lớp.
điện thoại; lượng từ: 部 (bù); cuộc gọi điện thoại
“请给我打电话。”
ở đây
“这儿有很多人。”
vẫn còn; còn có; thêm vào đó
“桌上还有水果。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
đồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
trở về nhà
“你几点回家?”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Hỏi bạn đây có phải cuốn sách của bạn không
Câu mẫu: 这是你的书吗? (Zhè shì nǐ de shū ma?) — Đây là sách của bạn phải không?
Nhắc bạn còn điện thoại nữa
Câu mẫu: 还有你的电话。 (Hái yǒu nǐ de diànhuà.) — Còn điện thoại của bạn nữa.
băng nghe: 还有你的电话。
giải thích: Nghe câu mẫu rồi nói lại cho đúng thanh điệu: 还有你的电话。 (Hái yǒu nǐ de diànhuà.).
Nói với bạn là đồ đạc đều ở đây cả rồi
Câu mẫu: 都在这儿。 (Dōu zài zhèr.) — Đều ở đây cả rồi.
băng nghe: 都在这儿。
giải thích: Nghe câu mẫu rồi nói lại cho đúng thanh điệu: 都在这儿。 (Dōu zài zhèr.).
Rủ bạn cùng rời đi
Câu mẫu: 我们走吧。 (Wǒmen zǒu ba.) — Chúng ta đi thôi.
