
Giới thiệu người trong gia đình
Luyện nói giới thiệu bố mẹ, anh chị em cho bạn mới.
Giới thiệu
Bài luyện nói giúp bạn thực hành giới thiệu các thành viên trong gia đình qua bức ảnh. Bạn sẽ vào vai Đại Vệ nói chuyện với Thầy Vương trong giờ ra chơi.
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
“我很高兴。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
lúc đó
“那时候我还没有车。”
Bảo người đối diện xem ảnh gia đình bạn
Câu mẫu: 看,这是我的家。 (kàn, zhè shì wǒ de jiā.) — Nhìn này, đây là gia đình của tôi.
Giới thiệu bố của bạn
Câu mẫu: 这是我爸爸。 (zhè shì wǒ bàba.) — Đây là bố tôi.
Giới thiệu mẹ của bạn
Câu mẫu: 这是我妈妈。 (zhè shì wǒ māma.) — Đây là mẹ tôi.
Chỉ vào bản thân trong bức ảnh và giới thiệu
Câu mẫu: 这是我。 (zhè shì wǒ.) — Đây là tôi.
