
Rủ bạn đi siêu thị mua đồ
Luyện nói lời rủ rê bạn cùng đi siêu thị sắm đồ dùng.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp Đại Vệ ở hành lang sau giờ học để rủ đi siêu thị mua đồ dùng. Bài học giúp bạn luyện cách rủ rê, hỏi ý định và nói về nhu cầu mua sắm bằng mẫu câu HSK1.
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
trái cây; lượng từ: 个 (gè)
“我喜欢吃水果。”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
cốc; ly; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
“杯子在桌子上。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cửa ra vào; cổng; lượng từ: 个 (gè)
“门口有车。”
Hỏi bạn có đi siêu thị không
Câu mẫu: 你去超市吗? (Nǐ qù chāoshì ma?) — Bạn đi siêu thị không?
Rủ bạn cùng đi với mình
Câu mẫu: 我们一起去吧。 (Wǒmen yìqǐ qù ba.) — Chúng ta cùng đi nhé.
Hỏi đối phương muốn mua cái gì
Câu mẫu: 你想买什么? (Nǐ xiǎng mǎi shénme?) — Bạn muốn mua gì?
Nói bạn muốn mua hoa quả
Câu mẫu: 我想买水果。 (Wǒ xiǎng mǎi shuǐguǒ.) — Tôi muốn mua hoa quả.
