
Hỏi cốc nước của ai
Luyện nói biểu đạt sở hữu và nhận biết đồ dùng cá nhân.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ ở lại lớp sau giờ học và thấy một chiếc cốc trên bàn giáo viên. Bạn sẽ cùng Tiểu Mỹ luyện cách hỏi lịch sự xem đồ vật có phải của thầy giáo không và nhận biết màu sắc đồ dùng.
cốc; ly; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
“杯子在桌子上。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
trên đường; trên đường; đang đi
“我在路上看书。”
màu đỏ (màu sắc); cách mạng
“我喜欢红色。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
Lịch sự hỏi giáo viên chiếc cốc này có phải của thầy cô không
Câu mẫu: 这是您的杯子吗? (Zhè shì nín de bēizi ma?) — Đây là cốc của thầy/cô à?
Nói rằng chiếc cốc này không phải là của bạn
Câu mẫu: 这不是我的杯子。 (Zhè bú shì wǒ de bēizi.) — Đây không phải cốc của tôi.
Chỉ vào đồ vật màu đỏ và nói đó là của bạn
Câu mẫu: 这个红色的是我的。 (Zhège hóngsè de shì wǒ de.) — Cái màu đỏ này là của tôi.
Hỏi một món đồ trước mặt là của ai
Câu mẫu: 这个是谁的? (Zhège shì shéi de?) — Cái này là của ai?
