
Khen mèo con dễ thương
Luyện nói miêu tả thú cưng đơn giản
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Hôm nay bạn học cách khoe và khen thú cưng bằng tiếng Trung. Bài tập giúp bạn biết cách chỉ vật nuôi, hỏi tên và khen chúng đẹp.
名字 míng zi
NOUNtên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
喜欢 xǐ huan
VERBthích; ưa thích
“我喜欢中国。”
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
好听 hǎo tīng
ADJnghe hay
“这首歌很好听。”
谢谢 xiè xie
INTERJcảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
漂亮 piào liang
ADJxinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
Tiến độ luyện tập…
1. SPEAKING
Bảo bạn nhìn và giới thiệu đây là mèo con của bạn
Câu mẫu: 你看,这是我的小猫。 (Nǐ kàn, zhè shì wǒ de xiǎomāo.) — Bạn nhìn xem, đây là con mèo nhỏ của tôi.
2. SPEAKING
Khen con mèo trông rất đẹp
Câu mẫu: 它很漂亮。 (Tā hěn piàoliang.) — Nó rất đẹp.
3. SPEAKING
Hỏi tên của con mèo
Câu mẫu: 它叫什么名字? (Tā jiào shénme míngzi?) — Nó tên là gì?
4. SPEAKING
Bày tỏ bạn rất thích con vật này
Câu mẫu: 我很喜欢它。 (Wǒ hěn xǐhuan tā.) — Tôi rất thích nó.
