
Hỏi đến từ đâu
Luyện nói hỏi quốc tịch/quê quán khi làm quen.
Giới thiệu
Tình huống: Buổi học đầu tiên, thầy Vương làm quen với học sinh mới là Đại Vệ.
Mục tiêu: Luyện tập cách hỏi quốc tịch và khả năng nói tiếng Trung.
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
Trung Quốc
“我在中国。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
bạn; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我的朋友。”
biết; nhận ra; quen thuộc
“我认识他。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
tên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Giới thiệu tên của bạn là Đại Vệ.
Câu mẫu: 我是大卫。 (Wǒ shì Dàwèi.) — Em là Đại Vệ.
Hỏi xem đối phương đến từ quốc gia nào.
Câu mẫu: 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) — Em là người nước nào?
Nói cho người khác biết quốc tịch của bạn là Mỹ.
Câu mẫu: 我是美国人。 (Wǒ shì Měiguó rén.) — Em là người Mỹ.
Khẳng định bạn có khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung.
Câu mẫu: 我会说汉语。 (Wǒ huì shuō Hànyǔ.) — Em biết nói tiếng Trung.
