
Rủ đi xem phim cuối tuần
Luyện nói rủ bạn đi xem phim vào thứ Bảy
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh gặp Tiểu Mỹ tại căng-tin trường và hỏi thăm kế hoạch cuối tuần. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi dự định, đưa ra lời rủ rê đi xem phim và thống nhất giờ giấc hẹn gặp bằng tiếng Trung HSK1.
phim; điện ảnh; lượng từ: 部 (bù), 片 (piàn), 幕 (mù), 场 (chǎng)
“我们去看电影吧。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
Trung Quốc
“我在中国。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
nhà
“家里有人吗?”
cửa ra vào; cổng; lượng từ: 个 (gè)
“门口有车。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Hỏi bạn mình muốn làm gì vào thứ Bảy.
Câu mẫu: 星期六你想做什么? (Xīngqīliù nǐ xiǎng zuò shénme?) — Thứ Bảy bạn muốn làm gì?
Đưa ra lời rủ bạn cùng đi xem phim.
Câu mẫu: 我们去看电影吧。 (Wǒmen qù kàn diànyǐng ba.) — Chúng ta đi xem phim đi.
Hỏi đối phương xem mấy giờ thì xuất phát.
Câu mẫu: 几点去? (Jǐ diǎn qù?) — Mấy giờ đi?
Đề xuất mốc ba giờ chiều và hỏi ý kiến đối phương.
Câu mẫu: 下午三点,行吗? (Xiàwǔ sān diǎn, xíng ma?) — Ba giờ chiều, được không?
