
Hỏi bạn đã đi khám bệnh chưa
Luyện nói hỏi thăm tình trạng khám bệnh dùng trợ từ đã xảy ra.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại hỏi thăm sức khỏe và việc đi khám bệnh trong giao tiếp hằng ngày. Bạn sẽ thực hành các câu hỏi đáp cơ bản về tình trạng sức khỏe và lời khuyên của bác sĩ.
bác sĩ; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
“他是医生。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
nghỉ; nghỉ ngơi
“你想休息吗?”
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
“我去医院。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
trở về; quay lại
“太晚了,你回去吧。”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
đi ngủ; ngủ
“他九点睡觉。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Hỏi bạn xem đã đi gặp bác sĩ khám bệnh chưa
Câu mẫu: 你去看医生了吗? (Nǐ qù kàn yīshēng le ma?) — Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?
Nói rằng sáng nay bạn đã đi đến bệnh viện
Câu mẫu: 我今天上午去了医院。 (Wǒ jīntiān shàngwǔ qù le yīyuàn.) — Sáng nay tôi đã đến bệnh viện.
Nói rằng bác sĩ dặn bạn uống nhiều nước
Câu mẫu: 医生让我多喝水。 (Yīshēng ràng wǒ duō hē shuǐ.) — Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước.
Khuyên bạn nên mau chóng đi nghỉ ngơi
Câu mẫu: 你快去休息吧。 (Nǐ kuài qù xiūxi ba.) — Bạn mau đi nghỉ ngơi đi.
