
Khen món ăn tự nấu
Luyện nói về việc nấu ăn và khen đồ ăn ngon
Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với bài luyện nói HSK1. Trong bài này, Đại Vệ đến thăm nhà Thầy Vương và cùng thưởng thức bữa cơm thân mật. Bạn sẽ học cách hỏi về kỹ năng nấu nướng và khen món ăn bằng tiếng Trung.
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
dùng bữa; ăn; kiếm sống
“我们吃饭吧。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
xin mời ngồi
“老师说请坐。”
"mời vào"
“老师说请进。”
chuẩn bị bữa ăn; nấu ăn
“我每天做饭。”
Hỏi thầy giáo xem thầy có biết nấu ăn không
Câu mẫu: 老师,您会做饭吗? (lǎo shī, nín huì zuò fàn ma?) — Thầy ơi, thầy biết nấu ăn không?
Khen một món ăn trên bàn rất ngon
Câu mẫu: 这个菜很好吃! (zhè ge cài hěn hǎo chī!) — Món ăn này rất ngon!
Bày tỏ sự yêu thích của bạn đối với đồ ăn Trung Quốc
Câu mẫu: 我很喜欢中国菜。 (wǒ hěn xǐ huan zhōng guó cài.) — Tôi rất thích món ăn Trung Quốc.
Nói rằng bạn muốn ăn đồ ăn Trung Quốc
Câu mẫu: 我想吃中国菜。 (wǒ xiǎng chī zhōng guó cài.) — Tôi muốn ăn món Trung Quốc.
