
Cảm ơn khi được giúp đỡ
Luyện nói cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua tình huống Tiểu Mỹ làm rơi sách ở hành lang và được Cao Tiểu Minh hỗ trợ, bạn sẽ làm quen với các câu giao tiếp cơ bản HSK1.
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
không sao đâu
“没关系,你去吧。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
“对不起,我不去。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Cảm ơn ai đó đã giúp đỡ bạn
Câu mẫu: 谢谢你! (xiè xie nǐ!) — Cảm ơn bạn!
Đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự
Câu mẫu: 不客气。 (bú kè qi.) — Không có gì.
Nói không sao khi người khác xin lỗi
Câu mẫu: 没关系。 (méi guān xi.) — Không sao đâu.
Ngỏ ý muốn giúp đỡ người khác
Câu mẫu: 我帮你吧。 (wǒ bāng nǐ ba.) — Để tôi giúp bạn nhé.
