
Hỏi nghề nghiệp người thân
Luyện nói hỏi nghề nghiệp của bố mẹ bạn.
Giới thiệu
Giờ nghỉ trưa, Cao Tiểu Minh và Đại Vệ ngồi trò chuyện về gia đình. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp của bố mẹ bằng tiếng Trung HSK1.
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
bác sĩ; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
“他是医生。”
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
“我在学校工作。”
giống; như; bằng
“我们不一样。”
họ; bọn họ
“他们都是学生。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Hỏi bạn xem bố bạn ấy có phải là giáo viên không
Câu mẫu: 你爸爸是老师吗? (Nǐ bàba shì lǎoshī ma?) — Bố bạn là giáo viên à?
Hỏi một người làm nghề nghiệp gì
Câu mẫu: 他做什么工作? (Tā zuò shénme gōngzuò?) — Ông ấy làm công việc gì?
Nói bố của bạn làm nghề giáo viên
Câu mẫu: 我爸爸是老师。 (Wǒ bàba shì lǎoshī.) — Bố tôi là giáo viên.
Nói rõ người đó không phải là bác sĩ
Câu mẫu: 他不是医生。 (Tā bú shì yīshēng.) — Ông ấy không phải là bác sĩ.
