
Mượn bút của bạn
Luyện nói mượn đồ dùng học tập đơn giản và cảm ơn.
Giới thiệu
Trong lớp trước giờ học, 高小明 không mang bút nên hỏi mượn 小美. Luyện cách mượn đồ, cảm ơn, hứa trả lại sau giờ học.
Chú thích từ vựng nâng cao (thuộc HSK 2 — người học HSK 1 tham khảo thêm):
- 带 dài — mang theo
- 借 jiè — mượn / cho mượn
- 支 zhī — lượng từ chỉ bút (một cây bút)
- 还 huán — trả lại
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
không cần
“你不用去学校。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ngày mai
“明天见!”
chữ Hán; lượng từ: 个 (gè); Nhật: kanji
“我不认识这个汉字。”
không sao đâu
“没关系,你去吧。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
Nói rằng hôm nay bạn không mang bút
Câu mẫu: 我今天没带笔 (Wǒ jīntiān méi dài bǐ.) — Hôm nay tôi không mang bút.
Hỏi mượn bạn một cây bút
Câu mẫu: 可以借我一支笔吗 (Kěyǐ jiè wǒ yì zhī bǐ ma?) — Có thể cho tôi mượn một cây bút không?
Chọn bút đen rồi cảm ơn
Câu mẫu: 黑的,谢谢 (Hēi de, xièxie.) — Cây màu đen, cảm ơn.
Hứa trả bút sau giờ học
Câu mẫu: 下课以后还给你 (Xiàkè yǐhòu huán gěi nǐ.) — Sau giờ học tôi trả lại bạn.
