
Chúc mừng sinh nhật
Luyện nói hỏi ngày tháng và chúc mừng sinh nhật
Giới thiệu
Giờ giải lao, Đại Vệ thấy Tiểu Mỹ rất vui nên hỏi thăm. Hãy cùng luyện tập cách hỏi ngày tháng và chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Trung nhé!
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
sinh nhật; lượng từ: 个 (gè)
“今天是我的生日。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
“我很高兴。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
đồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Hỏi xem hôm nay là ngày bao nhiêu.
Câu mẫu: 今天几月几号? (Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?) — Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
Nói cho bạn bè biết hôm nay là sinh nhật của bạn.
Câu mẫu: 今天是我的生日。 (Jīntiān shì wǒ de shēngrì.) — Hôm nay là sinh nhật mình.
Gửi lời chúc mừng sinh nhật tới người khác.
Câu mẫu: 祝你生日快乐! (Zhù nǐ shēngrì kuàilè!) — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Đưa quà và nói món đồ này dành cho họ.
Câu mẫu: 这是给你的。 (Zhè shì gěi nǐ de.) — Cái này tặng bạn.
