
Hỏi thời gian đã học tiếng Trung
Luyện nói cách hỏi và trả lời về khoảng thời gian đã theo học ngôn ngữ.
Giới thiệu
Thầy Vương và Đại Vệ gặp nhau trong phòng học trước giờ vào lớp. Thầy trò cùng trò chuyện về thời gian Đại Vệ đã học tiếng Trung và cảm nhận của bạn ấy. Hãy cùng luyện tập cách hỏi và diễn đạt khoảng thời gian học tập bằng tiếng Trung nhé!
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
“我觉得很好。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
chữ Hán; lượng từ: 个 (gè); Nhật: kanji
“我不认识这个汉字。”
đọc sách; học; học ở trường
“他喜欢读书。”
thú vị; có ý nghĩa
“这本书很有意思。”
Hỏi đối phương đã học tiếng Trung được bao lâu rồi.
Câu mẫu: 你学汉语多长时间了? (Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le?) — Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
Nói rằng bạn đã học được ba tháng rồi.
Câu mẫu: 我学了三个月了。 (Wǒ xué le sān gè yuè le.) — Tôi đã học được ba tháng rồi.
Hỏi bạn học thấy tiếng Trung có khó không.
Câu mẫu: 你觉得汉语难吗? (Nǐ juéde Hànyǔ nán ma?) — Bạn thấy tiếng Trung khó không?
Câu mẫu: 我觉得很有意思。 (Wǒ juéde hěn yǒu yìsi.) — Tôi thấy rất thú vị.
