
Chào hỏi & thăm sức khoẻ
Luyện nói chào buổi sáng và hỏi thăm sức khoẻ đơn giản.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp thầy Vương trước cổng trường vào buổi sáng. Bài này luyện cách chào buổi sáng và hỏi thăm sức khỏe cơ bản theo chuẩn HSK1.
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
thời tiết
“今天天气很好。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
cơ thể; sức khỏe
“你身体好吗?”
Chào buổi sáng thầy Vương
Câu mẫu: 王老师,早上好! (Wáng lǎoshī, zǎoshang hǎo!) — Thầy Vương, chào buổi sáng!
Hỏi xem thầy giáo có khỏe không
Câu mẫu: 老师,您好吗? (Lǎoshī, nín hǎo ma?) — Thầy ơi, thầy khỏe không ạ?
Nói rằng bản thân rất khỏe
Câu mẫu: 我很好。 (Wǒ hěn hǎo.) — Tôi rất khỏe.
Nói mình cũng rất khỏe và cảm ơn đối phương
Câu mẫu: 我也很好,谢谢。 (Wǒ yě hěn hǎo, xièxie.) — Tôi cũng rất khỏe, cảm ơn.
