
Tìm cuốn sách để quên
Luyện nói vị trí đồ vật trên, dưới bàn học.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh đang tìm sách tiếng Hán trong phòng tự học. Tiểu Mỹ giúp cậu ấy tìm sách. Luyện tập cách hỏi và chỉ vị trí đồ vật.
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ghế; lượng từ: 把 (bǎ), 套 (tào)
“这把椅子很好看。”
Hỏi vị trí cuốn sách tiếng Hán của bạn
Câu mẫu: 我的汉语书呢? (Wǒ de Hànyǔ shū ne?) — Sách tiếng Hán của tôi đâu?
Nói rằng đồ vật nằm ở trên mặt bàn
Câu mẫu: 在桌子上面。 (Zài zhuōzi shàngmiàn.) — Ở trên bàn.
Thông báo không tìm thấy đồ vật trên bàn
Câu mẫu: 桌子上没有。 (Zhuōzi shàng méiyǒu.) — Trên bàn không có.
Chỉ ra vị trí đồ vật nằm ở dưới ghế
Câu mẫu: 在椅子下面。 (Zài yǐzi xiàmiàn.) — Ở dưới ghế.
