
Xin phép dùng nhờ máy tính
Luyện nói câu xin phép mượn và sử dụng máy tính ngắn hạn.
Giới thiệu
Đại Vệ đến văn phòng tìm gặp thầy Vương để xin phép dùng máy tính tra cứu tài liệu học tập. Bài học giúp bạn luyện cách mở lời xin phép lịch sự và nói lời cảm ơn bằng tiếng Trung.
máy tính; lượng từ: 台 (tái)
“他有一台电脑。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
không sao đâu
“没关系,你去吧。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
"mời vào"
“老师说请进。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
phút
“等我五分钟。”
Xin phép đối phương để dùng nhờ đồ vật một lát.
Câu mẫu: 我可以用一下吗? (Wǒ kěyǐ yòng yíxià ma?) — Tôi có thể dùng một lát không?
Đồng ý cho người khác mượn đồ một cách thoải mái.
Câu mẫu: 没问题,你用吧。 (Méi wèntí, nǐ yòng ba.) — Không vấn đề gì, bạn dùng đi.
Giới thiệu đây là chiếc máy tính mới.
Câu mẫu: 这是新电脑。 (Zhè shì xīn diànnǎo.) — Đây là máy tính mới.
Bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc với đối phương.
Câu mẫu: 太谢谢您了! (Tài xièxie nín le!) — Cảm ơn thầy nhiều lắm ạ!
