
Hỏi ngồi nhờ ghế ở căng tin
Luyện nói cách hỏi lịch sự xem chỗ ngồi có ai chưa và xin ngồi cùng.
Giới thiệu
Đại Vệ đang tìm chỗ ngồi trong căng tin vào giờ ăn trưa đông đúc. Hãy cùng luyện tập cách hỏi xem ghế có trống không và xin phép ngồi nhờ một cách lịch sự nhé.
ở đây
“这儿有很多人。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
buổi trưa; trưa; lượng từ: 个 (gè)
“我们中午去。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
“他是我的同学。”
(cơm) đã nấu
“我吃米饭。”
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
“请问,你叫什么名字?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
có người; ai đó
“外面有人找你。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
Hỏi xem chỗ này có ai ngồi chưa.
Câu mẫu: 这儿有人吗? (Zhèr yǒu rén ma?) — Ở đây có người không?
Trả lời rằng chỗ này trống.
Câu mẫu: 这儿没有人。 (Zhèr méiyǒu rén.) — Ở đây không có người.
Xin phép được ngồi vào chỗ trống.
Câu mẫu: 我可以坐这儿吗? (Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?) — Tôi có thể ngồi đây không?
Hỏi xem đối phương đi một mình phải không.
Câu mẫu: 你是一个人吗? (Nǐ shì yí ge rén ma?) — Bạn đi một mình à?
