
Khen quần áo mới đẹp
Luyện nói khen ngợi trang phục mới của bạn và hỏi nơi mua.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp Đại Vệ ở sân trường trước giờ học. Bạn sẽ luyện cách khen trang phục mới và hỏi xem mua ở đâu bằng tiếng Trung HSK1.
quần áo; lượng từ: 件 (jiàn), 套 (tào)
“我的衣服呢?”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
không quá; không nhiều; không thường
“这个不大。”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
đồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
Khen quần áo đối phương thật đẹp
Câu mẫu: 你的衣服真漂亮! (Nǐ de yīfu zhēn piàoliang!) — Quần áo của bạn thật đẹp!
Hỏi bạn mua món đồ đó ở đâu
Câu mẫu: 你在哪儿买的? (Nǐ zài nǎr mǎi de?) — Bạn mua ở đâu thế?
Khen một món đồ nhìn quá đẹp
Câu mẫu: 太好看了。 (Tài hǎokàn le.) — Quá đẹp rồi.
Nói bạn cũng muốn đi xem thử
Câu mẫu: 我也想去看看。 (Wǒ yě xiǎng qù kànkan.) — Tôi cũng muốn đi xem thử.
