
Mời nước và hỏi thích trà hay cà phê
Luyện nói cách hỏi thói quen lựa chọn đồ uống giải khát đơn giản.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách mời khách uống nước và hỏi sở thích đồ uống (trà hay cà phê) trong bối cảnh văn phòng khoa. Học viên sẽ thực hành các mẫu câu giao tiếp cơ bản theo chuẩn HSK1.
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
“他还是我的同学。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
thời tiết
“今天天气很好。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
xin mời ngồi
“老师说请坐。”
"mời vào"
“老师说请进。”
Mời đối phương dùng nước
Câu mẫu: 请喝水。 (Qǐng hē shuǐ.) — Mời uống nước.
Hỏi đối phương muốn uống trà hay cà phê
Câu mẫu: 你喝茶还是咖啡? (Nǐ hē chá háishì kāfēi?) — Bạn uống trà hay cà phê?
Nói rằng bạn thích uống trà nóng
Câu mẫu: 我喜欢喝热茶。 (Wǒ xǐhuan hē rè chá.) — Tôi thích uống trà nóng.
Cảm ơn đối phương một cách lịch sự
Câu mẫu: 太谢谢您了。 (Tài xièxie nín le.) — Rất cảm ơn thầy/ngài.
