停车站[tíng chē zhàn] [停 车 站]Lưu từKháctrạm xe buýtChữ trong từ停tíngdừng车chēxe站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)网站wǎng zhànHSK 2trang web停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巴士站bā shì zhàntrạm xe buýt公共汽车站gōng gòng qì chē zhàntrạm xe buýt