男子单
[nán zǐ dān] [男 子 单]
đơn nam (thể thao)
他在这次比赛的男子单打中获得了冠军。
tā zài zhè cì bǐ sài de nán zǐ dān dǎ zhōng huò dé le guàn jūn.Anh ấy đã giành chức vô địch đơn nam trong giải đấu lần này.
[nán zǐ dān] [男 子 单]
đơn nam (thể thao)
他在这次比赛的男子单打中获得了冠军。
tā zài zhè cì bǐ sài de nán zǐ dān dǎ zhōng huò dé le guàn jūn.Anh ấy đã giành chức vô địch đơn nam trong giải đấu lần này.