男友
[nán yǒu] [男 HỮU]
bạn trai
姐姐决定今年秋天嫁给她相爱多年的男友。
jiě jie jué dìng jīn nián qiū tiān jià gěi tā xiāng ài duō nián de nán yǒu.Chị gái quyết định mùa thu năm nay sẽ kết hôn với người bạn trai yêu nhau nhiều năm.
[nán yǒu] [男 HỮU]
bạn trai
姐姐决定今年秋天嫁给她相爱多年的男友。
jiě jie jué dìng jīn nián qiū tiān jià gěi tā xiāng ài duō nián de nán yǒu.Chị gái quyết định mùa thu năm nay sẽ kết hôn với người bạn trai yêu nhau nhiều năm.