XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

大姐

[dà jiě] [ĐẠI 姐]

chị gái; chị lớn; chị (cũng là cách xưng hô lịch sự cho cô gái hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn một chút so với người nói)

对姐姐或年长女性的称呼

大姐平时非常照顾我们几个弟弟妹妹。

dà jiě píng shí fēi cháng zhào gù wǒ men jǐ gè dì di mèi mei.

Chị cả thường ngày rất chăm sóc mấy đứa em chúng tôi.