长姊[zhǎng zǐ] [长 姊]Lưu từKhácchị gáiChữ trong từ长chángdài姊zǐchị gáiTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姐jiěHSK 1chị gái姐姐jiě jieHSK 1chị gái大姐dà jiěHSK 4chị gái姊zǐchị gái姊姊zǐ zǐchị gái