长度【長度】
[cháng dù] [长 度]
chiều dài
两端之间的距离
请量一下这张桌子的长度。
qǐng liáng yí xià zhè zhāng zhuō zi de cháng dù.Xin hãy đo một chút chiều dài của chiếc bàn này.
老师用尺量了一下黑板的长度。
lǎo shī yòng chǐ liáng le yí xià hēi bǎn de cháng dù.Thầy giáo dùng thước đo chiều dài của bảng đen.
请帮我测量一下这张桌子的长度。
qǐng bāng wǒ cè liáng yí xià zhè zhāng zhuō zi de cháng dù.Xin giúp tôi đo chiều dài của chiếc bàn này.
请检查两边的长度是否相等。
qǐng jiǎn chá liǎng biān de cháng dù shì fǒu xiāng děng.Xin kiểm tra độ dài hai bên có bằng nhau không.