长度单位[cháng dù dān wèi] [长 度 单 位]Lưu từKhácđơn vị độ dàiChữ trong từ长chángdài度dùvượt qua单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành各位gè wèiHSK 3mọi người长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn地位dì wèiHSK 4vị trí长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương TửXem thêm (3)