长寿【長壽】
[cháng shòu] [长 寿]
trường thọ; sống lâu
寿命长,生存年岁久。
重庆的长寿有很多美丽的风景。
chóng qìng de cháng shòu yǒu hěn duō měi lì de fēng jǐng.Trường Thọ của Trùng Khánh có rất nhiều phong cảnh đẹp.
健康饮食对长寿很关键。
jiàn kāng yǐn shí duì cháng shòu hěn guān jiàn.Ăn uống lành mạnh rất quan trọng đối với tuổi thọ.
长寿面寓意延年益寿。
cháng shòu miàn yù yì yán nián yì shòu.Mì trường thọ ngụ ý sống lâu trăm tuổi.