短命[duǎn mìng] [短 命]Lưu từKhácchết trẻ; ngắn ngủiChữ trong từ短duǎnngắn命mìngsinh mệnhTừ ghép:短命鬼duǎn mìng guǐngười chết yểuTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夭亡yāo wángchết trẻ夭殇yāo shāngchết trẻ早夭zǎo yāochết trẻ