短命鬼[duǎn mìng guǐ] [短 命 鬼]Lưu từKhácngười chết yểuChữ trong từ短duǎnngắn命mìngsinh mệnh鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rốiXem thêm (3)