HSK 3短裤【短褲】[duǎn kù] [短 裤]Lưu từDanh từquần ngắn; quần shorts裤腿较短的裤子。夏天他喜欢穿短裤。xià tiān tā xǐ huan chuān duǎn kù.Mùa hè anh ấy thích mặc quần ngắn.Xem thêm (3)Chữ trong từ短duǎnngắn裤kùquầnTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủi短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụtTừ trái nghĩa:长裤cháng kùquần dài