长裤[cháng kù] [长 裤]Lưu từKhácquần dàiChữ trong từ长chángdài裤kùquầnTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:裤子kù ziHSK 3quần dài