裤子【褲子】
[kù zi] [裤 子]
quần dài; quần; lượng từ: 条 (tiáo)
穿在腰部以下的下装
这条裤子太长了。
zhè tiáo kù zǐ tài cháng le.Cái quần này dài quá.
裤子呢?穿黑色的裤子吗?
kù zǐ ne? chuān hēi sè de kù zǐ ma?Còn quần thì sao? Mặc quần màu đen phải không?
Trong bài: Chuẩn bị trang phục dự lễ · 应该 và 可能这条裤子太肥了,我想换一条。
zhè tiáo kù zǐ tài féi le, wǒ xiǎng huàn yì tiáo.Chiếc quần này rộng quá, tôi muốn đổi chiếc khác.
对,穿黑色的裤子很好看。
duì, chuān hēi sè de kù zǐ hěn hǎo kàn.Đúng, mặc quần màu đen rất đẹp.
Trong bài: Chuẩn bị trang phục dự lễ · 应该 và 可能