牛仔裤【牛仔褲】
[niú zǎi kù] [牛 仔 裤]
quần jean; lượng từ: 条 (tiáo)
紧身斜纹棉布裤
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
tā jīn tiān chuān le yì tiáo lán sè de niú zǎi kù.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.
条
[niú zǎi kù] [牛 仔 裤]
quần jean; lượng từ: 条 (tiáo)
紧身斜纹棉布裤
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
tā jīn tiān chuān le yì tiáo lán sè de niú zǎi kù.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh.
条