夭殇[yāo shāng] [夭 殇]Lưu từKhácchết trẻChữ trong từ夭yāo(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yǎo])殇shāngchết khi còn nhỏTừ cận nghĩa:夭亡yāo wángchết trẻ早夭zǎo yāochết trẻ短命duǎn mìngchết trẻ