夭亡[yāo wáng] [夭 亡]Lưu từKhácchết trẻChữ trong từ夭yāo(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yǎo])亡wángchếtTừ cùng chữ:伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:夭殇yāo shāngchết trẻ早夭zǎo yāochết trẻ短命duǎn mìngchết trẻ