伤亡【傷亡】
[shāng wáng] [伤 亡]
thương vong; bị thương và tử vong
受伤和死亡
这场突发地震造成了严重的人员伤亡。
zhè chǎng tū fā dì zhèn zào chéng le yán zhòng de rén yuán shāng wáng.Trận động đất bất ngờ này đã gây ra thương vong nghiêm trọng về người.
người bị thương vong; số thương vong
指受伤和死亡的人数或人员
报告上列出了本次事故的所有伤亡。
bào gào shàng liè chū le běn cì shì gù de suǒ yǒu shāng wáng.Báo cáo đã liệt kê tất cả các ca thương vong trong vụ tai nạn lần này.
依我看,高精度算法能更敏锐地识别战场目标,从而显著降低平民伤亡。
yī wǒ kàn, gāo jīng dù suàn fǎ néng gèng mǐn ruì dì shí bié zhàn chǎng mù biāo, cóng ér xiǎn zhù jiàng dī píng mín shāng wáng.Theo tôi thấy, thuật toán độ chính xác cao có thể nhận diện mục tiêu chiến trường nhạy bén hơn, từ đó giảm đáng kể thương vong cho dân thường.
Trong bài: Thảo luận khung pháp lý quốc tế về vũ khí sát thương tự hành双方武装冲突造成多人伤亡。
shuāng fāng wǔ zhuāng chōng tū zào chéng duō rén shāng wáng.Xung đột vũ trang giữa hai bên đã gây nhiều thương vong.
这起恶性交通事故造成多人伤亡。
zhè qǐ è xìng jiāo tōng shì gù zào chéng duō rén shāng wáng.Vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng này đã khiến nhiều người thương vong.