伤势【傷勢】
[shāng shì] [伤 势]
tình trạng chấn thương
受伤后的严重程度
医生表示,伤者的伤势已经得到了有效控制。
yī shēng biǎo shì, shāng zhě de shāng shì yǐ jīng dé dào le yǒu xiào kòng zhì.Bác sĩ cho biết, tình trạng chấn thương của người bị thương đã được kiểm soát hiệu quả.
他被凶手连捅数刀,伤势严重。
tā bèi xiōng shǒu lián tǒng shù dāo, shāng shì yán zhòng.Anh ta bị hung thủ đâm liên tiếp nhiều nhát, bị thương nặng.
医院会优先救助伤势严重的病人。
yī yuàn huì yōu xiān jiù zhù shāng shì yán zhòng de bìng rén.Bệnh viện sẽ ưu tiên cứu chữa bệnh nhân bị thương nặng.
伤者伤势严重,目前仍不省人事。
shāng zhě shāng shì yán zhòng, mù qián réng bù xǐng rén shì.Người bị thương chấn thương nặng, hiện vẫn bất tỉnh nhân sự.