亡
[wáng]
chết; mất; không còn
这关乎公司的生死存亡,这次投票,希望您能支持我们的战略决策。
zhè guān hū gōng sī de shēng sǐ cún wáng, zhè cì tóu piào, xī wàng nín néng zhī chí wǒ men de zhàn lüè jué cè.Việc này liên quan đến sự sống còn của công ty, lần bỏ phiếu này, hy vọng ngài có thể ủng hộ quyết sách chiến lược của chúng tôi.
Trong bài: Thuyết phục cổ đông về quyết định lớn人们相信阎王审判死亡的灵魂。
rén men xiāng xìn yán wáng shěn pàn sǐ wáng de líng hún.Mọi người tin rằng Diêm Vương xét xử linh hồn đã chết.
嗯,你关注叙事结构与人物悲剧命运的关联了吗?家族衰亡才是根源。
èn, nǐ guān zhù xù shì jié gòu yǔ rén wù bēi jù mìng yùn de guān lián le ma? jiā zú shuāi wáng cái shì gēn yuán.Ừm, bạn đã chú ý đến mối liên hệ giữa cấu trúc tự sự và số phận bi kịch của nhân vật chưa? Sự suy tàn của gia tộc mới là nguồn cơn.
Trong bài: Phê bình tác phẩm văn học cổ điển dưới góc nhìn hiện đại