殂[cú]Lưu từKhácchếtTừ ghép:崩殂bēng cú(hoàng đế) băng hàTừ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết死亡sǐ wángHSK 6chết丧生sàng shēngHSK 8chết亡wángchết殒yǔnchết毙bìchết下世xià shìchết丧亡sàng wángchết亡故wáng gùchếtXem thêm (3)