丧生【喪生】
[sàng shēng] [丧 生]
chết; mất mạng
失去生命;死亡
数十名乘客在那场严重的交通事故中不幸丧生。
shù shí míng chéng kè zài nà chǎng yán zhòng de jiāo tōng shì gù zhōng bú xìng sàng shēng.Hàng chục hành khách không may mất mạng trong vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng đó.
[sàng shēng] [丧 生]
chết; mất mạng
失去生命;死亡
数十名乘客在那场严重的交通事故中不幸丧生。
shù shí míng chéng kè zài nà chǎng yán zhòng de jiāo tōng shì gù zhōng bú xìng sàng shēng.Hàng chục hành khách không may mất mạng trong vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng đó.