亡命[wáng mìng] [亡 命]Lưu từKhácchạy trốn; lưu vong (khỏi nhà tù)Chữ trong từ亡wángchết命mìngsinh mệnhTừ ghép:亡命之徒wáng mìng zhī túkẻ chạy trốn (thành ngữ)Từ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ性命xìng mìngHSK 9tính mạng致命zhì mìngHSK 9chí mạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:窜cuànHSK 7chạy trốn逃亡táo wángHSK 9chạy trốn出奔chū bēnchạy trốn奔逃bēn táochạy trốn败走bài zǒuchạy trốn (trong thất bại)走避zǒu bìchạy trốn跑掉pǎo diàochạy trốn逃命táo mìngchạy trốn逃窜táo cuànchạy trốnXem thêm (1)